Phiếu kết ca #535
Ngày tạo: 11/09/2026 22:08
Người tạo: Kiều Quốc Kiệt
Doanh thu: 1.820.000 đ
Tiền mặt: 690.000 đ
Chuyển khoản tingbox: 1.130.750 đ
Tiền cơm phần: 0 đ
Tiền ve chai: 0 đ
Tiền xe hơi: 0 đ
Nguyên vật liệu
| Tên | Thực tế | Thiếu | Bổ sung | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bánh Orio | 9.00 | 0.31 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bột Cacao | 305.00 | 0.39 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bột Đá Xay | 914.00 | 0.09 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bột Milk Foam | 462.00 | 0.54 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bơ Đậu Phộng | 119.00 | 0.41 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Cà Phê | 1023.00 | 0.98 | 2.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Đào Ngâm | 734.00 | 0.10 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt đào | 700.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Hồng Trà | 470.00 | 0.22 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Soda | 17.00 | 0.00 | 12.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Bạc Hà | 263.00 | 0.42 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Lựu Đỏ | 501.00 | 0.28 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt Chanh Dây | 788.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt Kiwi | 265.00 | 0.03 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt Mãng Cầu | 812.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt Việt Quất | 774.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt Xoài | 867.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Sữa Tươi Không Đường | 740.00 | 2.26 | 1.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Curacao | 456.00 | 0.34 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Đào | 512.00 | 0.49 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt ổi hồng | 738.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trà Ô Long | 67.00 | 0.89 | 5.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Nước suối | 15.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trà Ô Long Đào | 741.00 | 0.00 | 8.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trân Châu 3Q Ngọc Trai | 246.00 | 0.88 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Sốt Matcha | 543.00 | 0.14 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Sốt Caramel | 2203.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Sốt Chocolate | 477.00 | 0.24 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Táo | 752.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bột Kem Muối | 429.00 | 0.00 | 1.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bia Heineken bạc | 4.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bia Heineken xanh | 19.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Cam | 5981.00 | 0.00 | 8400.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Cà Rốt | 5354.00 | 0.00 | 3736.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bánh yến mạch gạo lức đỏ | 404.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Coca Cola | 22.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Dưa Hấu | 1554.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Pepsi | 11.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trà dưỡng tâm | 8.00 | 2.00 | 5.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trà dưỡng nhan | 7.00 | 3.00 | 5.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Vải Ngâm | 4.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Đậu Phộng Tỏi Ớt | 23.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Đậu Phộng Tôm - Rong Biển | 20.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Hướng Dương | 23.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bột Matcha | 157.00 | 0.69 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Trà lài | 741.00 | 0.00 | 11.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Rich lùn | 46.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Yaourt | 22.00 | 0.00 | 16.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Bánh dad | 21.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Cốt chanh | 159.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Mứt hạt dẻ cười | 278.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Sốt caramel muối | 655.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Atiso | 896.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup Bí đao | 300.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup vải | 303.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup hazelnut | 388.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup hoa hồng | 759.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup trà xanh | 355.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Syrup vanilla | 172.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |
| Tiger Bạc | 3.00 | 0.00 | 0.00 | Bổ sung thực tế cuối ca |